Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh khiết
- pure, incorruptible, unbribable
* Từ tham khảo/words other:
-
huyện doãn
-
huyện đoàn
-
huyện đội
-
huyện đội bộ
-
huyện đội phó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh khiết
* Từ tham khảo/words other:
- huyện doãn
- huyện đoàn
- huyện đội
- huyện đội bộ
- huyện đội phó