Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh kinh
- holy bible; bible|= thủ tướng mở đầu bài diễn văn bằng một câu trích trong thánh kinh the premier started his speech with a quotation from the bible
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên tố hóa trị năm
-
nguyên tố phóng xạ nhân tạo
-
nguyên tố thứ năm
-
nguyên tố vết
-
nguyên tố vi lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh kinh
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên tố hóa trị năm
- nguyên tố phóng xạ nhân tạo
- nguyên tố thứ năm
- nguyên tố vết
- nguyên tố vi lượng