Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành lập
- to set up; to found; to establish
* Từ tham khảo/words other:
-
người vờ vịt
-
người vô ý vô tứ
-
người vòi khéo
-
người vớt bọt biển
-
người vớt những vật trôi giạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành lập
* Từ tham khảo/words other:
- người vờ vịt
- người vô ý vô tứ
- người vòi khéo
- người vớt bọt biển
- người vớt những vật trôi giạt