Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành nhân
- to sacrifice one's life for a good cause
* Từ tham khảo/words other:
-
giàu tưởng tượng
-
giàu và nghèo
-
giàu xụ
-
giàu ý
-
giấu ý định của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành nhân
* Từ tham khảo/words other:
- giàu tưởng tượng
- giàu và nghèo
- giàu xụ
- giàu ý
- giấu ý định của mình