Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh tần
- sound frequency
* Từ tham khảo/words other:
-
giang đinh
-
giáng đòn
-
giảng đường
-
giăng già
-
giảng giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh tần
* Từ tham khảo/words other:
- giang đinh
- giáng đòn
- giảng đường
- giăng già
- giảng giải