Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành thục
- grow familiar (with, experinced, skillful, be well up to)
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nhào đất sét
-
máy nhịp
-
máy nhổ rễ
-
máy ninh
-
máy nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành thục
* Từ tham khảo/words other:
- máy nhào đất sét
- máy nhịp
- máy nhổ rễ
- máy ninh
- máy nổ