Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh tra y tế
- health officer; health inspector
* Từ tham khảo/words other:
-
vôi tôi
-
với tới
-
với tới được
-
vòi trứng
-
vòi truyền nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh tra y tế
* Từ tham khảo/words other:
- vôi tôi
- với tới
- với tới được
- vòi trứng
- vòi truyền nước