Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành vệt
* dtừ|- streakiness
* Từ tham khảo/words other:
-
quằn quẹo
-
quặn quẹo
-
quấn quít
-
quân quốc
-
quân quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành vệt
* Từ tham khảo/words other:
- quằn quẹo
- quặn quẹo
- quấn quít
- quân quốc
- quân quyền