Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh vọng
- reputation, good reputate, fame
* Từ tham khảo/words other:
-
nĩa ăn sò
-
nĩa dài
-
nĩa để nướng bánh
-
nĩa thìa
-
ních
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh vọng
* Từ tham khảo/words other:
- nĩa ăn sò
- nĩa dài
- nĩa để nướng bánh
- nĩa thìa
- ních