Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh xuân
- youth, young days, youthfulness
* Từ tham khảo/words other:
-
lại nhiệt tình
-
lại nhường lại
-
lại nổ bùng
-
lại nói
-
lại nổi lên mặt nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh xuân
* Từ tham khảo/words other:
- lại nhiệt tình
- lại nhường lại
- lại nổ bùng
- lại nói
- lại nổi lên mặt nước