Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo máy
- dismantle machinery
* Từ tham khảo/words other:
-
sốt cách sáu ngày
-
sốt cách tuần
-
sốt cao
-
sốt cơn
-
sốt đậu lào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo máy
* Từ tham khảo/words other:
- sốt cách sáu ngày
- sốt cách tuần
- sốt cao
- sốt cơn
- sốt đậu lào