Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo ngòi
- defuse
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà âm mưu
-
người đàn bà ăn mặc cổ hủ
-
người đàn bà ăn mặc nhếch nhác
-
người đàn bà bẳn tính
-
người đàn bà bảo hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo ngòi
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà âm mưu
- người đàn bà ăn mặc cổ hủ
- người đàn bà ăn mặc nhếch nhác
- người đàn bà bẳn tính
- người đàn bà bảo hộ