Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo rời
- to take apart; to take to pieces; to disassemble
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi tưởng lại
-
hồi tưởng quá khứ
-
hội tương tế
-
hội tương tề tôn giáo
-
hồi ty
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo rời
* Từ tham khảo/words other:
- hồi tưởng lại
- hồi tưởng quá khứ
- hội tương tế
- hội tương tề tôn giáo
- hồi ty