Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảo tỉ mỉ
* dtừ|- elaboration|* ttừ|- elaborative
* Từ tham khảo/words other:
-
người phỏng vấn
-
người phớt đi
-
người phụ
-
người phụ bếp
-
người phụ động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảo tỉ mỉ
* Từ tham khảo/words other:
- người phỏng vấn
- người phớt đi
- người phụ
- người phụ bếp
- người phụ động