Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạo việc
- experienced in one's job
* Từ tham khảo/words other:
-
trả lời các bức thư đăng ở mục tâm sự
-
trả lời chặn họng
-
trả lời không
-
trả lời lại
-
trả lời một cách sỗ sàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạo việc
* Từ tham khảo/words other:
- trả lời các bức thư đăng ở mục tâm sự
- trả lời chặn họng
- trả lời không
- trả lời lại
- trả lời một cách sỗ sàng