Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháp ăng ten
- antenna tower
* Từ tham khảo/words other:
-
noãn hình
-
noãn hoàng
-
noãn học
-
noãn khí
-
noãn nang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháp ăng ten
* Từ tham khảo/words other:
- noãn hình
- noãn hoàng
- noãn học
- noãn khí
- noãn nang