Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thập bội
- increase tenfold
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc chữa mắt
-
thuốc chữa rắn cắn
-
thuốc chữa scobut
-
thuốc chữa tương tích
-
thuốc chữa vàng da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thập bội
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc chữa mắt
- thuốc chữa rắn cắn
- thuốc chữa scobut
- thuốc chữa tương tích
- thuốc chữa vàng da