Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháp khoan
- drilling rig, drilling tower, derrick
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc xích nhỏ xông khói
-
xúc xích nóng kẹp vào bánh mì
-
xúc xích tẩm bột rán
-
xúc xích ý
-
xúc xiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháp khoan
* Từ tham khảo/words other:
- xúc xích nhỏ xông khói
- xúc xích nóng kẹp vào bánh mì
- xúc xích tẩm bột rán
- xúc xích ý
- xúc xiểm