Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thập nhị phân
* ttừ|- duodecimal
* Từ tham khảo/words other:
-
đổi trật tự
-
dối trên lừa dưới
-
đội trinh sát
-
đồi trọc
-
đội trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thập nhị phân
* Từ tham khảo/words other:
- đổi trật tự
- dối trên lừa dưới
- đội trinh sát
- đồi trọc
- đội trời