Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thập phần
- perfect, faultless; one hundred percent
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa học hạt nhân
-
hóa học hữu cơ
-
hóa học lập thể
-
hóa học phóng xạ
-
hóa học tinh thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thập phần
* Từ tham khảo/words other:
- hóa học hạt nhân
- hóa học hữu cơ
- hóa học lập thể
- hóa học phóng xạ
- hóa học tinh thể