Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thập thành
- completely, unterlys; of full value, experienced
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán sách hiếm
-
người bán sò
-
người bán sữa
-
người bắn súng
-
người bắn súng cao xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thập thành
* Từ tham khảo/words other:
- người bán sách hiếm
- người bán sò
- người bán sữa
- người bắn súng
- người bắn súng cao xạ