Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấp thỏm chờ
* thngữ|- to be on the watch
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ hoặc thiết bị
-
dụng cụ làm chảy nhựa đường
-
dụng cụ làm việc
-
dụng cụ làm vườn
-
dụng cụ lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấp thỏm chờ
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ hoặc thiết bị
- dụng cụ làm chảy nhựa đường
- dụng cụ làm việc
- dụng cụ làm vườn
- dụng cụ lao động