Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thập tự chinh
- crusade
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớn
-
nhỡn
-
nhởn
-
nhỡn cầu
-
nhọn đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thập tự chinh
* Từ tham khảo/words other:
- nhớn
- nhỡn
- nhởn
- nhỡn cầu
- nhọn đầu