Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất bại liểng xiểng
- to suffer complete defeat
* Từ tham khảo/words other:
-
thương thuyền
-
thương thuyết
-
thương tích
-
thương tiếc
-
thương tiếc người thân đã chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất bại liểng xiểng
* Từ tham khảo/words other:
- thương thuyền
- thương thuyết
- thương tích
- thương tiếc
- thương tiếc người thân đã chết