Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt chặt tình đoàn kết
- to cement/strengthen solidarity
* Từ tham khảo/words other:
-
bạt hồn
-
bắt hồn
-
bật hồng
-
bất hợp hiến
-
bất hợp lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt chặt tình đoàn kết
* Từ tham khảo/words other:
- bạt hồn
- bắt hồn
- bật hồng
- bất hợp hiến
- bất hợp lệ