Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất hiệu
- no longer valid; stale
* Từ tham khảo/words other:
-
hòm siểng
-
hôm sớm
-
hòm thọ
-
hòm thư
-
hòm thư ngoại giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- hòm siểng
- hôm sớm
- hòm thọ
- hòm thư
- hòm thư ngoại giao