Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất khiếu
- seven openings of one's head (two eyes, two ears, two nostrils and a mouth)
* Từ tham khảo/words other:
-
cua óp
-
cửa pa nô
-
cửa phật
-
của phát chẩn
-
của phi nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất khiếu
* Từ tham khảo/words other:
- cua óp
- cửa pa nô
- cửa phật
- của phát chẩn
- của phi nghĩa