Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất ngôn
- (poetry) seven-beat metrer; seven-lined stanza
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm bịnh
-
nhiễm chì
-
nhiệm chức
-
nhiễm đầy
-
nhiễm dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm bịnh
- nhiễm chì
- nhiệm chức
- nhiễm đầy
- nhiễm dịch