Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất thu
- loss of revenue
* Từ tham khảo/words other:
-
vững bụng
-
vùng cách biệt
-
vùng câm
-
vùng cấm
-
vùng cấm bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất thu
* Từ tham khảo/words other:
- vững bụng
- vùng cách biệt
- vùng câm
- vùng cấm
- vùng cấm bay