Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất trinh
- deflowered, lose one's virginity
* Từ tham khảo/words other:
-
tập ký sự
-
tập ký yếu
-
tập lại cho quen với
-
tạp lãm
-
tập làm văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất trinh
* Từ tham khảo/words other:
- tập ký sự
- tập ký yếu
- tập lại cho quen với
- tạp lãm
- tập làm văn