Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâu hồi
- recovery, salvage
* Từ tham khảo/words other:
-
được phác qua
-
dược phẩm
-
được phân cực
-
được phần lớn số phiếu
-
được phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâu hồi
* Từ tham khảo/words other:
- được phác qua
- dược phẩm
- được phân cực
- được phần lớn số phiếu
- được phát