Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấu kính lõm
- concave lenses
* Từ tham khảo/words other:
-
bản thử
-
bạn thù
-
bắn thử
-
ban thư ký
-
bản thu nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấu kính lõm
* Từ tham khảo/words other:
- bản thử
- bạn thù
- bắn thử
- ban thư ký
- bản thu nhỏ