Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay đổi bất thường
* dtừ|- fluctuation|* nđtừ|- fluctuate
* Từ tham khảo/words other:
-
kho công binh
-
khô cốt
-
kho của quý
-
khó cực
-
khổ cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay đổi bất thường
* Từ tham khảo/words other:
- kho công binh
- khô cốt
- kho của quý
- khó cực
- khổ cực