Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay đổi kế hoạch
- to change plan
* Từ tham khảo/words other:
-
củ cải to
-
cu cậu
-
cú châm bằng đinh ghim
-
cử chỉ
-
cử chỉ anh hùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay đổi kế hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- củ cải to
- cu cậu
- cú châm bằng đinh ghim
- cử chỉ
- cử chỉ anh hùng