Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay đổi nhân viên
* dtừ|- change-over
* Từ tham khảo/words other:
-
thủy thủ
-
thủy thủ có kinh nghiệm
-
thủy thủ có nhiều kinh nghiệm
-
thủy thủ dày dạn
-
thủy thủ dở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay đổi nhân viên
* Từ tham khảo/words other:
- thủy thủ
- thủy thủ có kinh nghiệm
- thủy thủ có nhiều kinh nghiệm
- thủy thủ dày dạn
- thủy thủ dở