Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay đổi về chất lượng
- qualitative change
* Từ tham khảo/words other:
-
uất
-
uất hận
-
uất kết
-
uất kiết
-
uất kim hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay đổi về chất lượng
* Từ tham khảo/words other:
- uất
- uất hận
- uất kết
- uất kiết
- uất kim hương