Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay đổi ý kiến
* dtừ|- veer, change-over; * đtừ shuffle|* thngữ|- to think better of it, to think better of, to turn cat in the pan
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm đoán định
-
điểm đối chân
-
điểm đông
-
điểm đồng qui
-
điềm dữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay đổi ý kiến
* Từ tham khảo/words other:
- điểm đoán định
- điểm đối chân
- điểm đông
- điểm đồng qui
- điềm dữ