Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay hình đổi dạng
- to disguise oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
giống gang
-
giọng gay gắt
-
gióng giả
-
giọng giả nhân giả nghĩa
-
giống giày da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay hình đổi dạng
* Từ tham khảo/words other:
- giống gang
- giọng gay gắt
- gióng giả
- giọng giả nhân giả nghĩa
- giống giày da