Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thầy lang
- quack; charlatan; mountebank
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều thịt
-
nhiêu thứ
-
nhiều thứ
-
nhiều thủ đoạn
-
nhiều thứ khác nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thầy lang
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều thịt
- nhiêu thứ
- nhiều thứ
- nhiều thủ đoạn
- nhiều thứ khác nhau