Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay lời
- speak for; on behalf of; speak in the name (of)
* Từ tham khảo/words other:
-
gấu bông
-
gấu chó
-
gấu con
-
gàu dai
-
gàu đạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay lời
* Từ tham khảo/words other:
- gấu bông
- gấu chó
- gấu con
- gàu dai
- gàu đạp