Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay má
- như thay mặt
* Từ tham khảo/words other:
-
vỏ trái đất
-
võ trang
-
võ trang tuyên truyền
-
vô trật tự
-
vô tri vô giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay má
* Từ tham khảo/words other:
- vỏ trái đất
- võ trang
- võ trang tuyên truyền
- vô trật tự
- vô tri vô giác