Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thày me
- father and mother
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn được đạn
-
ngăn được tiếng động
-
ngăn giữ
-
ngắn gọn
-
ngân hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thày me
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn được đạn
- ngăn được tiếng động
- ngăn giữ
- ngắn gọn
- ngân hà