Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay tên đổi họ
- xem cải danh
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ không được phép
-
nghỉ không hưởng lương
-
nghỉ không phép
-
nghỉ không xin phép
-
nghi kỵ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay tên đổi họ
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ không được phép
- nghỉ không hưởng lương
- nghỉ không phép
- nghỉ không xin phép
- nghi kỵ