Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thày trò
- teacher and student
* Từ tham khảo/words other:
-
ái khanh
-
ai khó ba đời
-
ai làm nấy chịu
-
ai lao
-
ái lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thày trò
* Từ tham khảo/words other:
- ái khanh
- ai khó ba đời
- ai làm nấy chịu
- ai lao
- ái lực