Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế chân
* thngữ|- to cut in
* Từ tham khảo/words other:
-
phiên chính
-
phiên chợ
-
phiên chúa
-
phiên chức
-
phiên công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế chân
* Từ tham khảo/words other:
- phiên chính
- phiên chợ
- phiên chúa
- phiên chức
- phiên công tác