Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẻ đỏ
- (bóng đá) red card|= bị phạt thẻ đỏ to get a red card; to be sent off with a red card
* Từ tham khảo/words other:
-
người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
-
người trong vùng
-
người trông vụng về cứng đơ
-
người trụ cột gia đình
-
người trừ tiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẻ đỏ
* Từ tham khảo/words other:
- người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
- người trong vùng
- người trông vụng về cứng đơ
- người trụ cột gia đình
- người trừ tiệt