Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể dục mềm dẻo
* dtừ|- callisthenics|* ttừ|- callisthenic
* Từ tham khảo/words other:
-
tác phong qua liêu giấy tờ
-
tác phong quần chúng
-
tác phong quan liêu
-
tác phong quan lớn
-
tác phong sự vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể dục mềm dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- tác phong qua liêu giấy tờ
- tác phong quần chúng
- tác phong quan liêu
- tác phong quan lớn
- tác phong sự vụ