Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế hệ trẻ
* ttừ|- young
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh viện thần kinh
-
bệnh viện thú y
-
bệnh viện thực hành
-
bệnh viện tim
-
bệnh viện tinh thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế hệ trẻ
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh viện thần kinh
- bệnh viện thú y
- bệnh viện thực hành
- bệnh viện tim
- bệnh viện tinh thần kinh