Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể lệ vệ sinh
- sanitary regulations
* Từ tham khảo/words other:
-
co vào bản thân mình
-
cổ vật
-
có vảy
-
có vây
-
có vảy cá ở mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể lệ vệ sinh
* Từ tham khảo/words other:
- co vào bản thân mình
- cổ vật
- có vảy
- có vây
- có vảy cá ở mắt