Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẻ lĩnh séc
- banker's card
* Từ tham khảo/words other:
-
vết gợn lăn tăn
-
vẹt gót
-
vết gươm chém
-
vết hắc ín
-
vết hằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẻ lĩnh séc
* Từ tham khảo/words other:
- vết gợn lăn tăn
- vẹt gót
- vết gươm chém
- vết hắc ín
- vết hằn